Củ Cải Hàn Quốc (mu) (무) [moo] là thực vật dạng rễ với nhiều giống khác nhau, dựa vào kích thước, màu sắc, và phương pháp nuôi trồng. So sánh với củ cải phương Tây, củ cải Hàn Quốc thường dài và lớn hơn. Mu có màu trắng trong suốt, trừ trường hợp nó có màu xanh nhạt từ phía gốc hoặc đỉnh đầu. Khi được rửa sạch, trông rất cứng cáp và bóng sáng.

Dù có mùi vị và màu sắc gần giống như daikon (một loại củ cải Nhật), mu thường sẽ ngắn và tròn trịa hơn daikon.Nó cũng có màu xanh nhạt từ đuôi lên đến đỉnh, daikon thì có màu trắng trong suốt. Kết cấu của mu thì cứng hơn daikon, và mùi vị mạnh hơn.

Mu tươi có vị chút cay chút ngọt. (Mu chất lượng cao thì có vị ngọt hơn ít đắng hơn). Khi nấu chín, vị cay sẽ biến mất.

Trong số các công dụng như làm nguyên liệu chính cho món kkakdugi (kim chi củ cải), baechu kim chi (kim chi bắp cải), súp bò, và củ cải mùa (musengchae). Mu còn là nguyên liệu quan trọng để làm các món súp, các món hầm, nước xuýt và các món om, bởi nó luôn mang lại mùi vị tươi mới.

NGUỒN CUNG & CHỌN LỌC

Mu có tại Hàn Quốc, Trung QUốc, và các thị trường Châu Á khác. Khi chọn lọc, nên chọn những củ có thân rắn xanh, rễ dày, và có ít râu đuôi.

THAY THẾ:

Củ cải phương Tây hoặc daikon Nhật có thể được thay thế, nhưng mu thì có nét đặc trưng riêng, nó nhẹ cay, nhưng loại củ cải khác sẽ mang lại hương vị khác nhau.

CÁCH DO LƯỜNG:

1 củ cải thường nặng từ 2-3 pound hoặc 0,9-1,36 kg
1 cốc củ cải xắt thường nặng khoảng 116 g
1 củ cải dài 7 inch thường nặng khoảng 338 g

BẢO QUẢN:

Không được rửa mu trước khi lưu cất. Giống như khoai tây, củ cải khi đã tiếp xúc với hơi ẩm sẽ đâm rẽ hoặc hỏng thối. Thay vào đó, haxt gói mu trong giấy báo và lưu cất nó trong tủ lạnh. Nếu bạn có ngăn đựng rau củ trong tủ lạnh, hãy đặt củ cải vào đó.

Nếu bạn muốn làm đông mu, đầu tiên hãy rửa sạch, gọt vỏ, rồi cắt nhỏ. Đóng kỹ trong túi nhựa. Hãy lưu ý rằng mu đông lạnh chỉ có thể dùng làm các món súp hoặc các món hầm, bởi nó trở nên mềm khi rã đông.

CHUẨN BỊ:

Rửa sạch

Lột vỏ hoặc cạo sạch vỏ

Cắt bỏ cuống và loại bỏ gốc

Cắt thành từng miếng nhỏ tùy thuộc vào mục đích làm món ăn.

HÀM LƯỢNG DINH DƯỠNG VÀ LỢI ÍCH SỨC KHỎE

Mu tươi có nhiều axit ascorbic, axit folic và kali. Chúng là nguồn cung cấp tốt vitamin B6, riboflavin, magie, đồng và kali.

Mu có chứa enzyme myrosinae, hỗ trợ tiêu hóa, đặc biệt là với thực phẩm giàu tinh bột, đồng thời cũng hỗ trợ giải độc. Mu tốt với người ăn kiêng vì nó là loại thực phẩm ít năng lượng. 100 g chỉ chứa 18 calo, đồng thời chứa 27% giá trị dinh dưỡng hằng ngày của vitamin C.

Giá trị mỗi 100 g
Proximates
Water g 94.62
Energy kcal 18
Protein g 0.6
Total lipid (fat) g 0.1
Carbohydrate, by difference g 4.1
Fiber, total dietary g 1.6
Sugars, total g 2.5

Minerals
Calcium, Ca mg 27
Iron, Fe mg 0.4
Magnesium, Mg mg 16
Phosphorus, P mg 23
Potassium, K mg 227
Sodium, Na mg 21
Zinc, Zn mg 0.15

Vitamins
Vitamin C, total ascorbic acid mg 22
Thiamin mg 0.02
Riboflavin mg 0.02
Niacin mg 0.2
Vitamin B-6 mg 0.046
Folate, DFE µg 28
Vitamin B-12 µg 0
Vitamin A, RAE µg 0
Vitamin A, IU IU 0
Vitamin E (alpha-tocopherol) mg 0
Vitamin D (D2 + D3) µg 0
Vitamin D IU 0
Vitamin K (phylloquinone) µg 0.3

Lipids
Fatty acids, total saturated g 0.03
Fatty acids, total monounsaturated g 0.017
Fatty acids, total polyunsaturated g 0.045
Cholesterol mg 0

Other
Caffeine mg 0

KHUYẾN NGHỊ

Tất cả các thông tin trong đây chỉ mục đích giáo dục và thông tin phổ quát. Không hề có ý định về tư vấn ý tế. Bạn nên tham khảo ý kiến tư vấn sức khỏe chuyên nghiệp nếu có nhu cầu.

CÁC MÓN LÀM TỪ CỦ CẢI HÀN QUỐC

 

Advertisements

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s